lawsuit
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɔːˌs(j)uːt/
US/ˈlɔˌs(j)ut/
giọng máy của trình duyệt
lawsuit nghĩa là việc kiện cáo, việc tố tụng, vụ kiện.
Nghĩa của lawsuit
Danh từ
- Việc kiện cáo, việc tố tụng.
- to enter (bring in) a lawsuit against somebodyđệ đơn kiện ai
- Vụ kiện.
- antitrust lawsuitvụ kiện chống độc quyền
Dạng từ của lawsuit
| Số nhiều | lawsuits |
| Ngôi thứ ba số ít | lawsuits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lawsuiting |
| Quá khứ phân từ | lawsuited |
| Quá khứ | lawsuited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lawsuit
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lawsuit nghĩa là gì?
lawsuit (danh từ) nghĩa là việc kiện cáo, việc tố tụng, vụ kiện.
lawsuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lawsuit: giọng Anh (UK) /ˈlɔːˌs(j)uːt/, giọng Mỹ (US) /ˈlɔˌs(j)ut/.