TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lawrencium

UK/ləˈɹɛnsiəm/ US/ləˈɹɛnsiəm/ giọng máy của trình duyệt

lawrencium nghĩa là lorenxi.

Nghĩa của lawrencium

Danh từ

  1. Lawrencium.

Câu hỏi thường gặp

lawrencium nghĩa là gì?

lawrencium (danh từ) nghĩa là lorenxi.

lawrencium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lawrencium: giọng Anh (UK) /ləˈɹɛnsiəm/, giọng Mỹ (US) /ləˈɹɛnsiəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.