TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

layerage

US/ˈleɪ.ə.rɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

layerage nghĩa là phương pháp chiết cành.

Nghĩa của layerage

Danh từ

  1. Phương pháp chiết cành.

Dạng từ của layerage

Số nhiềulayerages

Câu hỏi thường gặp

layerage nghĩa là gì?

layerage (danh từ) nghĩa là phương pháp chiết cành.

layerage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của layerage: giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.ə.rɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.