layerage
US/ˈleɪ.ə.rɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
layerage nghĩa là phương pháp chiết cành.
Nghĩa của layerage
Danh từ
- Phương pháp chiết cành.
Dạng từ của layerage
| Số nhiều | layerages |
Câu hỏi thường gặp
layerage nghĩa là gì?
layerage (danh từ) nghĩa là phương pháp chiết cành.
layerage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của layerage: giọng Mỹ (US) /ˈleɪ.ə.rɪdʒ/.