TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

layette

UK/leɪˈ(j)ɛt/ giọng máy của trình duyệt

layette nghĩa là tã lót.

Nghĩa của layette

Danh từ

  1. Tã lót.

Dạng từ của layette

Số nhiềulayettes

Câu hỏi thường gặp

layette nghĩa là gì?

layette (danh từ) nghĩa là tã lót.

layette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của layette: giọng Anh (UK) /leɪˈ(j)ɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.