layette
UK/leɪˈ(j)ɛt/
giọng máy của trình duyệt
layette nghĩa là tã lót.
Nghĩa của layette
Danh từ
- Tã lót.
Dạng từ của layette
| Số nhiều | layettes |
Câu hỏi thường gặp
layette nghĩa là gì?
layette (danh từ) nghĩa là tã lót.
layette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của layette: giọng Anh (UK) /leɪˈ(j)ɛt/.