layering
giọng máy của trình duyệt
layering nghĩa là chiết cành.
Nghĩa của layering
Danh từ
- Chiết cành.
Dạng từ của layering
| Số nhiều | layerings |
Câu hỏi thường gặp
layering nghĩa là gì?
layering (danh từ) nghĩa là chiết cành.
layering nghĩa là chiết cành.
| Số nhiều | layerings |
layering (danh từ) nghĩa là chiết cành.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.