TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Le

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Le nghĩa là lê.

Nghĩa của Le

Danh từ riêng

  1. Lê.

Câu ví dụ với Le

  • I write to Erwan Le Bourdonnec. Tôi viết cho Erwan Le Bourdonnec.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Le nghĩa là gì?

Le (danh từ riêng) nghĩa là lê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.