TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leading-rein

US/ˈli.diɳ.ˈreɪn/ giọng máy của trình duyệt

leading-rein nghĩa là Dây dài dắt ngựa đi.

Nghĩa của leading-rein

Danh từ

  1. Dây dài dắt ngựa đi.

Dạng từ của leading-rein

Số nhiềuleading reins

Câu hỏi thường gặp

leading-rein nghĩa là gì?

leading-rein (danh từ) nghĩa là Dây dài dắt ngựa đi.

leading-rein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leading-rein: giọng Mỹ (US) /ˈli.diɳ.ˈreɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.