TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leading

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈliːdɪŋ/ US/ˈlidɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

leading nghĩa là sự lãnh đạo, sự hướng dẫn, thế lực, ảnh hưởng.

Nghĩa của leading

Danh từ

  1. Sự lãnh đạo, sự hướng dẫn, sự dẫn đầu.
  2. Thế lực, ảnh hưởng.
    • men of light and leadingnhững người có uy tín và thế lực

Tính từ

  1. Lãnh đạo, hướng dẫn, dẫn đầu.
    • leading shiptàu dẫn đầu
    • leading bodybộ phận lânh đạo
  2. Chủ đạo, chính, quan trọng.
    • leading ideaý chủ đạo

Dạng từ của leading

Số nhiềuleadings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leading

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của leading

Cụm từ, thành ngữ với leading

  • leading links principle — Nguyên tắc đầu mối hàng đầu.
  • leading sector — Ngành dẫn đầu.

Câu hỏi thường gặp

leading nghĩa là gì?

leading (danh từ, tính từ) nghĩa là sự lãnh đạo, sự hướng dẫn, thế lực, ảnh hưởng.

leading phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leading: giọng Anh (UK) /ˈliːdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈlidɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.