leading
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈliːdɪŋ/
US/ˈlidɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
leading nghĩa là sự lãnh đạo, sự hướng dẫn, thế lực, ảnh hưởng.
Nghĩa của leading
Danh từ
- Sự lãnh đạo, sự hướng dẫn, sự dẫn đầu.
- Thế lực, ảnh hưởng.
- men of light and leadingnhững người có uy tín và thế lực
Tính từ
- Lãnh đạo, hướng dẫn, dẫn đầu.
- leading shiptàu dẫn đầu
- leading bodybộ phận lânh đạo
- Chủ đạo, chính, quan trọng.
- leading ideaý chủ đạo
Dạng từ của leading
| Số nhiều | leadings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leading
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của leading
Cụm từ, thành ngữ với leading
- leading links principle — Nguyên tắc đầu mối hàng đầu.
- leading sector — Ngành dẫn đầu.
Câu hỏi thường gặp
leading nghĩa là gì?
leading (danh từ, tính từ) nghĩa là sự lãnh đạo, sự hướng dẫn, thế lực, ảnh hưởng.
leading phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leading: giọng Anh (UK) /ˈliːdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈlidɪŋ/.