leadline
giọng máy của trình duyệt
leadline nghĩa là dây chì dò sâu.
Nghĩa của leadline
Danh từ
- Dây chì dò sâu.
Dạng từ của leadline
| Số nhiều | leadlines |
Câu hỏi thường gặp
leadline nghĩa là gì?
leadline (danh từ) nghĩa là dây chì dò sâu.