leadwork
US/ˈlɛd.ˌwɜːk/
giọng máy của trình duyệt
leadwork nghĩa là vật làm bằng chì, xưởng đúc chì.
Nghĩa của leadwork
Danh từ
- Vật làm bằng chì.
- Xưởng đúc chì.
Dạng từ của leadwork
| Số nhiều | leadworks |
Câu hỏi thường gặp
leadwork nghĩa là gì?
leadwork (danh từ) nghĩa là vật làm bằng chì, xưởng đúc chì.
leadwork phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leadwork: giọng Mỹ (US) /ˈlɛd.ˌwɜːk/.