TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leadwork

US/ˈlɛd.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

leadwork nghĩa là vật làm bằng chì, xưởng đúc chì.

Nghĩa của leadwork

Danh từ

  1. Vật làm bằng chì.
  2. Xưởng đúc chì.

Dạng từ của leadwork

Số nhiềuleadworks

Câu hỏi thường gặp

leadwork nghĩa là gì?

leadwork (danh từ) nghĩa là vật làm bằng chì, xưởng đúc chì.

leadwork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leadwork: giọng Mỹ (US) /ˈlɛd.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.