leaf-fat
US/ˈlif.ˈfæt/
giọng máy của trình duyệt
leaf-fat nghĩa là mỡ lá.
Nghĩa của leaf-fat
Danh từ
- Mỡ lá (lợn).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leaf-fat
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
leaf-fat nghĩa là gì?
leaf-fat (danh từ) nghĩa là mỡ lá.
leaf-fat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leaf-fat: giọng Mỹ (US) /ˈlif.ˈfæt/.