TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leaf-fat

US/ˈlif.ˈfæt/ giọng máy của trình duyệt

leaf-fat nghĩa là mỡ lá.

Nghĩa của leaf-fat

Danh từ

  1. Mỡ lá (lợn).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leaf-fat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

leaf-fat nghĩa là gì?

leaf-fat (danh từ) nghĩa là mỡ lá.

leaf-fat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leaf-fat: giọng Mỹ (US) /ˈlif.ˈfæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.