leaf spring
giọng máy của trình duyệt
leaf spring nghĩa là nhíp.
Nghĩa của leaf spring
Danh từ
- Nhíp.
Dạng từ của leaf spring
| Số nhiều | leaf springs |
Câu hỏi thường gặp
leaf spring nghĩa là gì?
leaf spring (danh từ) nghĩa là nhíp.
leaf spring nghĩa là nhíp.
| Số nhiều | leaf springs |
leaf spring (danh từ) nghĩa là nhíp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.