TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leakiness

US/ˈli.ki.nəs/ giọng máy của trình duyệt

leakiness nghĩa là Tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ h.

Nghĩa của leakiness

Danh từ

  1. Tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ h.

Dạng từ của leakiness

Số nhiềuleakinesses

Câu hỏi thường gặp

leakiness nghĩa là gì?

leakiness (danh từ) nghĩa là Tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ h.

leakiness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leakiness: giọng Mỹ (US) /ˈli.ki.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.