leal
UK/liːl/
US/liːl/
giọng máy của trình duyệt
leal nghĩa là trung thành, chân thực.
Nghĩa của leal
Tính từ
- Ê-cốt (văn học) trung thành, chân thực.
Dạng từ của leal
| So sánh hơn | lealer |
| So sánh nhất | lealest |
Câu hỏi thường gặp
leal nghĩa là gì?
leal (tính từ) nghĩa là trung thành, chân thực.
leal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leal: giọng Anh (UK) /liːl/, giọng Mỹ (US) /liːl/.