TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lean

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈliːn/ US/ˈliːn/ giọng máy của trình duyệt

lean nghĩa là độ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc, gầy còm.

Nghĩa của lean

Danh từ

  1. Độ nghiêng, độ dốc.
  2. Chỗ nạc.

Tính từ

  1. Gầy còm.
  2. Nạc, không dính mỡ (thịt).
  3. Đói kém, mất mùa.
    • a lean yearmột năm đói kém, một năm mất mùa
  4. Không bổ (thức ăn); gầy (than, quặng...); không lợi lộc gì (việc làm).

Ngoại động từ

  1. Dựa, tựa, chống.

Nội động từ

  1. Nghiêng đi.
  2. + back, forward, out, over Cúi, ngả người.
    • to lean forwardngả người về phía trước
  3. + against, on, upon Dựa, tựa, chống.
    • to lean against the walldựa vào tường
  4. Ỷ vào, dựa vào; (quân sự) dựa vào sự yểm hộ bên sườn của (một đạo quân...).
    • to lean on someone's helpdựa vào sự giúp đỡ của ai
  5. + to, towards Nghiêng về, thiên về.
    • to lean towards communismthiên về chủ nghĩa cộng sản

Dạng từ của lean

Ngôi thứ ba số ítleans
Hiện tại phân từ (-ing)leaning
Quá khứ phân từleaned
Quá khứleaned
Số nhiềuleans
So sánh hơnleaner
So sánh nhấtleanest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lean

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của lean

Câu ví dụ với lean

  • Tom leaned forward and kissed her. Tom ngiêng về phía cô ấy và hôn
  • I sat down, leaning my back against the tree. Tôi ngồi xuống, dựa lưng vào gốc cây.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lean nghĩa là gì?

lean (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là độ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc, gầy còm.

lean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lean: giọng Anh (UK) /ˈliːn/, giọng Mỹ (US) /ˈliːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.