TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leap-year

UK/ˈliːp ˌjɪə/ US/ˈlip ˌjɪ(ə)ɹ/ giọng máy của trình duyệt

leap-year nghĩa là năm nhuận, năm nhuần.

Nghĩa của leap-year

Danh từ

  1. Năm nhuận.

Dạng từ của leap-year

Số nhiềuleap years

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leap-year

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với leap-year

  • leap-year proposal — (Hàng hải) Sự cầu hôn vào năm nhuận (đàn bà chủ động và chỉ có thể làm trong năm nhuận).

Câu hỏi thường gặp

leap-year nghĩa là gì?

leap-year (danh từ) nghĩa là năm nhuận, năm nhuần.

leap-year phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leap-year: giọng Anh (UK) /ˈliːp ˌjɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈlip ˌjɪ(ə)ɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.