TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leaper

US/ˈli.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

leaper nghĩa là người nhảy.

Nghĩa của leaper

Danh từ

  1. Người nhảy.

Dạng từ của leaper

Số nhiềuleapers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leaper

Đồng nghĩa

Họ từ của leaper

Câu hỏi thường gặp

leaper nghĩa là gì?

leaper (danh từ) nghĩa là người nhảy.

leaper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leaper: giọng Mỹ (US) /ˈli.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.