TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

learn to walk before one can run

giọng máy của trình duyệt

learn to walk before one can run nghĩa là chưa học bò đã lo học chạy, chưa học bò chớ lo học chạy.

Nghĩa của learn to walk before one can run

Cụm động từ

  1. thành ngữ Chưa học bò đã lo học chạy, chưa học bò chớ lo học chạy.

Dạng từ của learn to walk before one can run

Ngôi thứ ba số ítlearns to walk before one can run
Hiện tại phân từ (-ing)learning to walk before one can run
Quá khứ phân từlearned to walk before one could run
Quá khứlearned to walk before one could run

Câu hỏi thường gặp

learn to walk before one can run nghĩa là gì?

learn to walk before one can run (cụm động từ) nghĩa là chưa học bò đã lo học chạy, chưa học bò chớ lo học chạy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.