learnable
US/ˈlɜː.nə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
learnable nghĩa là có thể học được.
Nghĩa của learnable
Tính từ
- Có thể học được.
Dạng từ của learnable
| So sánh hơn | more learnable |
| So sánh nhất | most learnable |
| Số nhiều | learnables |
Câu hỏi thường gặp
learnable nghĩa là gì?
learnable (tính từ) nghĩa là có thể học được.
learnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của learnable: giọng Mỹ (US) /ˈlɜː.nə.bᵊl/.