TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

learnable

US/ˈlɜː.nə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

learnable nghĩa là có thể học được.

Nghĩa của learnable

Tính từ

  1. Có thể học được.

Dạng từ của learnable

So sánh hơnmore learnable
So sánh nhấtmost learnable
Số nhiềulearnables

Câu hỏi thường gặp

learnable nghĩa là gì?

learnable (tính từ) nghĩa là có thể học được.

learnable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của learnable: giọng Mỹ (US) /ˈlɜː.nə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.