learn
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/lɜːn/
US/lɝn/
giọng máy của trình duyệt
learn nghĩa là học, học tập, nghe thấy, được nghe.
Nghĩa của learn
Ngoại động từ
- Học, học tập, nghiên cứu, tìm hiểu.
- Learn moreTìm hiểu thêm
- Nghe thấy, được nghe, được biết.
- to learn a piece of news from someonebiết tin qua ai
- Từ cổ,nghĩa cổ (đùa cợt), guộc duỵu âm phâng nội động từ.
- Tập (làm gì đó).
- to learn to speak Englishtập nói Tiếng Anh
Dạng từ của learn
| Ngôi thứ ba số ít | learns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | learning |
| Quá khứ phân từ | learned |
| Quá khứ | learned |
| Số nhiều | learns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với learn
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của learn
Cụm từ, thành ngữ với learn
- to learn by heart — Học thuộc lòng.
- to learn by rote — Học vẹt.
- I am (have) yet to learn — Tôi chưa biết như thế nào, để còn xem đã.
- learn by rate — Học vẹt.
- learn something at second hand — Nghe hơi nồi chõ.
Câu ví dụ với learn
- It is never too late to learn. Chưa bao giờ là muộn để học
- I must learn this poem by heart. Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này.
- This is a hard language to learn. Đây là ngôn ngữ khó học.
- I was amazed to learn I'd won. Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.
- We can learn a lot from children. Chúng ta có thể học hỏi nhiều từ trẻ em.
- What language do they want to learn? Họ muốn học ngôn ngữ gì?
- You have to learn standard English. Bạn phải học tiếng Anh chuẩn.
- I was amazed to learn I had won. Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
learn nghĩa là gì?
learn (ngoại động từ) nghĩa là học, học tập, nghe thấy, được nghe.
learn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của learn: giọng Anh (UK) /lɜːn/, giọng Mỹ (US) /lɝn/.