TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leasehold

US/ˈlis.ˌhoʊld/ giọng máy của trình duyệt

leasehold nghĩa là thuê có hợp đồng.

Nghĩa của leasehold

Tính từ

  1. Thuê có hợp đồng.

Dạng từ của leasehold

Số nhiềuleaseholds

Câu hỏi thường gặp

leasehold nghĩa là gì?

leasehold (tính từ) nghĩa là thuê có hợp đồng.

leasehold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leasehold: giọng Mỹ (US) /ˈlis.ˌhoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.