TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leasing

UK/ˈliːzɪŋ/ US/ˈliːzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

leasing nghĩa là sự dối trá, sự man trá, lời nói dối.

Nghĩa của leasing

Danh từ

  1. Sự dối trá, sự man trá.
  2. Lời nói dối.

Dạng từ của leasing

Số nhiềuleasings

Câu hỏi thường gặp

leasing nghĩa là gì?

leasing (danh từ) nghĩa là sự dối trá, sự man trá, lời nói dối.

leasing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leasing: giọng Anh (UK) /ˈliːzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈliːzɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.