leasing
UK/ˈliːzɪŋ/
US/ˈliːzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
leasing nghĩa là sự dối trá, sự man trá, lời nói dối.
Nghĩa của leasing
Danh từ
- Sự dối trá, sự man trá.
- Lời nói dối.
Dạng từ của leasing
| Số nhiều | leasings |
Câu hỏi thường gặp
leasing nghĩa là gì?
leasing (danh từ) nghĩa là sự dối trá, sự man trá, lời nói dối.
leasing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leasing: giọng Anh (UK) /ˈliːzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈliːzɪŋ/.