TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leash

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/liːʃ/ US/liːʃ/ giọng máy của trình duyệt

leash nghĩa là dây buộc chó săn, xích chó săn, bộ ba chó săn, bộ ba thỏ rừng.

Nghĩa của leash

Danh từ

  1. Dây buộc chó săn, xích chó săn.
  2. Bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng.
  3. Ngành dệt Cái go.

Ngoại động từ

  1. Buộc bằng dây, thắt bằng dây.

Dạng từ của leash

Số nhiềuleashes
Ngôi thứ ba số ítleashes
Hiện tại phân từ (-ing)leashing
Quá khứ phân từleashed
Quá khứleashed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leash

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với leash

  • to hold in leash — Kiểm soát chặt chẽ.
  • to slip the leash — Buông lỏng.

Câu ví dụ với leash

  • She doesn't use a leash to walk the dog. Cô ấy không dùng dây để dắt chó đi dạo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

leash nghĩa là gì?

leash (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dây buộc chó săn, xích chó săn, bộ ba chó săn, bộ ba thỏ rừng.

leash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leash: giọng Anh (UK) /liːʃ/, giọng Mỹ (US) /liːʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.