leash
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/liːʃ/
US/liːʃ/
giọng máy của trình duyệt
leash nghĩa là dây buộc chó săn, xích chó săn, bộ ba chó săn, bộ ba thỏ rừng.
Nghĩa của leash
Danh từ
- Dây buộc chó săn, xích chó săn.
- Bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng.
- Ngành dệt Cái go.
Ngoại động từ
- Buộc bằng dây, thắt bằng dây.
Dạng từ của leash
| Số nhiều | leashes |
| Ngôi thứ ba số ít | leashes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | leashing |
| Quá khứ phân từ | leashed |
| Quá khứ | leashed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leash
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với leash
- to hold in leash — Kiểm soát chặt chẽ.
- to slip the leash — Buông lỏng.
Câu ví dụ với leash
- She doesn't use a leash to walk the dog. Cô ấy không dùng dây để dắt chó đi dạo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
leash nghĩa là gì?
leash (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dây buộc chó săn, xích chó săn, bộ ba chó săn, bộ ba thỏ rừng.
leash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leash: giọng Anh (UK) /liːʃ/, giọng Mỹ (US) /liːʃ/.