leathery
UK/ˈlɛðəɹi/
US/ˈlɛðəɹi/
giọng máy của trình duyệt
leathery nghĩa là dai như da.
Nghĩa của leathery
Tính từ
- Như da; dai như da (thịt...).
- leathery beefthịt bò dai như da
Dạng từ của leathery
| So sánh hơn | more leathery |
| So sánh nhất | most leathery |
Câu hỏi thường gặp
leathery nghĩa là gì?
leathery (tính từ) nghĩa là dai như da.
leathery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leathery: giọng Anh (UK) /ˈlɛðəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛðəɹi/.