TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leathery

UK/ˈlɛðəɹi/ US/ˈlɛðəɹi/ giọng máy của trình duyệt

leathery nghĩa là dai như da.

Nghĩa của leathery

Tính từ

  1. Như da; dai như da (thịt...).
    • leathery beefthịt bò dai như da

Dạng từ của leathery

So sánh hơnmore leathery
So sánh nhấtmost leathery

Câu hỏi thường gặp

leathery nghĩa là gì?

leathery (tính từ) nghĩa là dai như da.

leathery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leathery: giọng Anh (UK) /ˈlɛðəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛðəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.