TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leave

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈliːv/ US/ˈliːv/ giọng máy của trình duyệt

leave nghĩa là sự cho phép, sự được phép nghỉ, để lại, bỏ lại.

Nghĩa của leave

Danh từ

  1. Sự cho phép.
    • by your leavexin phép ông, xin phép anh
    • to ask leavexin phép
    • to get leaveđược phép
    • to give leavecho phép
    • to refuse leavetừ chối không cho phép
    • without a "by (with) your leave "không thèm xin phép
  2. Sự được phép nghỉ.
    • to be on leavenghỉ phép
    • leave of absencephép nghỉ; thời gian nghỉ có phép
    • absent without leave(quân sự) nghỉ không phép
  3. Sự cáo từ, sự cáo biệt.
    • to take leavecáo từ

Ngoại động từ

  1. Để lại, bỏ lại, bỏ quên.
  2. Để lại (sau khi chết), di tặng.
    • our ancestors left us a great cultural legacycha ông chúng ta để lại một gia tài văn hoá lớn
  3. Để, để mặc, để tuỳ.
    • leave it at that(thông tục) thôi cứ để mặc thế
    • to leave something to somebody to decideđể tuỳ ai quyết định cái gì
    • leave him to himselfcứ để mặc nó
  4. Bỏ đi, rời đi, lên đường đi.
    • to leave Hanoi for Moscowrời Hà nội đi Mát-xcơ-va
  5. Bỏ (trường...); thôi (việc).
    • to leave schoolthôi học; bỏ trường

Nội động từ

  1. Bỏ đi, rời đi.
    • the train leaves at 4 p.m.xe lửa đi vào lúc 4 giờ chiều
  2. Ngừng, thôi, nghỉ.

Dạng từ của leave

Ngôi thứ ba số ítleaves
Hiện tại phân từ (-ing)leaving
Quá khứ phân từleft
Quá khứleft
Số nhiềuleaves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leave

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của leave

Cụm từ, thành ngữ với leave

  • to leave about — Để lộn xộn, để bừa bãi.
  • to leave alone — Mặc kệ, bỏ mặc, không dính vào.
  • to leave behind — Bỏ quên, để lại.
  • to leave off — Bỏ không mặc nữa (áo); Bỏ, ngừng lại, thôi.
  • to leave out — Bỏ quên, bỏ sót, để sót; Xoá đi.
  • to leave over — Để lại về sau (chưa giải quyết ngay).
  • to leave the beaten track — Không đi vào con đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • to leave hold of — Buông ra.
  • to leave much to be desired — Chưa tốt, còn nhiều điều đáng chê trách.
  • to leave no stone unturned — Dùng đủ mọi thủ đoạn, giở đủ mọi cách.
  • to leave room for — Nhường chỗ cho.
  • to leave to chance — Phó mặc số mệnh.
  • to leave word — Dặn dò, dặn lại.
  • to get left — (Thông tục) Bị bỏ rơi.
  • this leaves him indifferent — Việc ấy cũng chẳng làm cho nó quan tâm; nó thờ ơ với việc ấy.
  • leave of absence — (Xem) Leave.
  • leave out of account — Không quan tâm đến, không để ý đến, không đếm xỉa đến.
  • leave servely olone — Bỏ mặc đấy ra ý không tán thành.
  • leave someone in the dust — Vượt qua ai hay cái gì đó một cách dễ dàng.

Câu ví dụ với leave

  • Where do the airport buses leave from? Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu?
  • I was just going to leave home. Tôi vừa mới rời khỏi nhà.
  • He demanded that we leave at once. Anh ấy yêu cầu chúng tôi rời đi ngay lập tức.
  • Please close the door when you leave. Nhớ đóng cửa khi bạn ra ngoài.
  • Tom wanted to leave, but he couldn't. Tom muốn rời đi nhưng không thể.
  • I made Tom leave his suitcase behind. Tôi đã khiến cho Tom bỏ vali của nó lại.
  • I need to leave before Tom arrives. Mình cần phải đi trước khi Tom tới.
  • We should leave while we still can. Chúng ta nên đi khi còn có thể.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

leave nghĩa là gì?

leave (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự cho phép, sự được phép nghỉ, để lại, bỏ lại.

leave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leave: giọng Anh (UK) /ˈliːv/, giọng Mỹ (US) /ˈliːv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.