leave hold of
giọng máy của trình duyệt
leave hold of nghĩa là buông ra.
Nghĩa của leave hold of
Cụm từ
- Buông ra.
Câu hỏi thường gặp
leave hold of nghĩa là gì?
leave hold of (cụm từ) nghĩa là buông ra.
leave hold of nghĩa là buông ra.
leave hold of (cụm từ) nghĩa là buông ra.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.