TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ledger

UK/ˈlɛd͡ʒə/ US/ˈlɛd͡ʒɚ/ giọng máy của trình duyệt

ledger nghĩa là sổ, phiến đá phẳng, sổ cái.

Nghĩa của ledger

Danh từ

  1. Kế toán Sổ.
    • general ledgersổ cái
    • subsidiary ledger (hoặc subledger)sổ con
  2. Kiến trúc Phiến đá phẳng (để xây bệ thờ, xây mộ...).
  3. Gióng ngang (của giàn giáo).
  4. Cần câu.

Dạng từ của ledger

Số nhiềuledgers
Ngôi thứ ba số ítledgers
Hiện tại phân từ (-ing)ledgering
Quá khứ phân từledgered
Quá khứledgered

Họ từ của ledger

Cụm từ, thành ngữ với ledger

  • ledger line — Dòng kẻ phụ.

Câu hỏi thường gặp

ledger nghĩa là gì?

ledger (danh từ) nghĩa là sổ, phiến đá phẳng, sổ cái.

ledger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ledger: giọng Anh (UK) /ˈlɛd͡ʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛd͡ʒɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.