ledger
UK/ˈlɛd͡ʒə/
US/ˈlɛd͡ʒɚ/
giọng máy của trình duyệt
ledger nghĩa là sổ, phiến đá phẳng, sổ cái.
Nghĩa của ledger
Danh từ
- Kế toán Sổ.
- general ledgersổ cái
- subsidiary ledger (hoặc subledger)sổ con
- Kiến trúc Phiến đá phẳng (để xây bệ thờ, xây mộ...).
- Gióng ngang (của giàn giáo).
- Cần câu.
Dạng từ của ledger
| Số nhiều | ledgers |
| Ngôi thứ ba số ít | ledgers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ledgering |
| Quá khứ phân từ | ledgered |
| Quá khứ | ledgered |
Họ từ của ledger
Cụm từ, thành ngữ với ledger
- ledger line — Dòng kẻ phụ.
Câu hỏi thường gặp
ledger nghĩa là gì?
ledger (danh từ) nghĩa là sổ, phiến đá phẳng, sổ cái.
ledger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ledger: giọng Anh (UK) /ˈlɛd͡ʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛd͡ʒɚ/.