TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ledger-bait

US/ˈlɛ.dʒɜː.ˈbeɪt/ giọng máy của trình duyệt

ledger-bait nghĩa là mồi câu.

Nghĩa của ledger-bait

Danh từ

  1. Mồi câu.

Dạng từ của ledger-bait

Số nhiềuledger baits

Câu hỏi thường gặp

ledger-bait nghĩa là gì?

ledger-bait (danh từ) nghĩa là mồi câu.

ledger-bait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ledger-bait: giọng Mỹ (US) /ˈlɛ.dʒɜː.ˈbeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.