TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lees

UK/liːz/ US/liːz/ giọng máy của trình duyệt

lees nghĩa là cặn rượu, cặn, cặn bã.

Nghĩa của lees

Danh từ

  1. Cặn rượu, cặn.
  2. Cặn bã.
    • the lees of societynhững cặn bã của xã hội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lees

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với lees

  • to drink (drain) a cup to the lees — Uống không chừa cặn; Chịu đau khổ đến cùng.
  • the lees of life — Lúc tuổi già sức yếu.

Câu hỏi thường gặp

lees nghĩa là gì?

lees (danh từ) nghĩa là cặn rượu, cặn, cặn bã.

lees phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lees: giọng Anh (UK) /liːz/, giọng Mỹ (US) /liːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.