lees
UK/liːz/
US/liːz/
giọng máy của trình duyệt
lees nghĩa là cặn rượu, cặn, cặn bã.
Nghĩa của lees
Danh từ
- Cặn rượu, cặn.
- Cặn bã.
- the lees of societynhững cặn bã của xã hội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lees
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với lees
- to drink (drain) a cup to the lees — Uống không chừa cặn; Chịu đau khổ đến cùng.
- the lees of life — Lúc tuổi già sức yếu.
Câu hỏi thường gặp
lees nghĩa là gì?
lees (danh từ) nghĩa là cặn rượu, cặn, cặn bã.
lees phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lees: giọng Anh (UK) /liːz/, giọng Mỹ (US) /liːz/.