left bank
giọng máy của trình duyệt
left bank nghĩa là tả ngạn.
Nghĩa của left bank
Danh từ
- Tả ngạn.
Dạng từ của left bank
| Số nhiều | left banks |
Câu hỏi thường gặp
left bank nghĩa là gì?
left bank (danh từ) nghĩa là tả ngạn.
left bank nghĩa là tả ngạn.
| Số nhiều | left banks |
left bank (danh từ) nghĩa là tả ngạn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.