TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leftward

US/ˈlɛft.wɜːd/ giọng máy của trình duyệt

leftward nghĩa là về phía trái.

Nghĩa của leftward

Phó từ

  1. Về phía trái.

Dạng từ của leftward

So sánh hơnmore leftward
So sánh nhấtmost leftward

Câu hỏi thường gặp

leftward nghĩa là gì?

leftward (phó từ) nghĩa là về phía trái.

leftward phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leftward: giọng Mỹ (US) /ˈlɛft.wɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.