leftward
US/ˈlɛft.wɜːd/
giọng máy của trình duyệt
leftward nghĩa là về phía trái.
Nghĩa của leftward
Phó từ
- Về phía trái.
Dạng từ của leftward
| So sánh hơn | more leftward |
| So sánh nhất | most leftward |
Câu hỏi thường gặp
leftward nghĩa là gì?
leftward (phó từ) nghĩa là về phía trái.
leftward phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leftward: giọng Mỹ (US) /ˈlɛft.wɜːd/.