legitimation
UK/lɪdʒɪtɪˈmeɪʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
legitimation nghĩa là sự hợp pháp hoá, sự chính thống hoá.
Nghĩa của legitimation
Danh từ
- Sự hợp pháp hoá.
- Sự chính thống hoá.
- Sự biện minh, sự bào chữa.
Dạng từ của legitimation
| Số nhiều | legitimations |
Câu hỏi thường gặp
legitimation nghĩa là gì?
legitimation (danh từ) nghĩa là sự hợp pháp hoá, sự chính thống hoá.
legitimation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của legitimation: giọng Anh (UK) /lɪdʒɪtɪˈmeɪʃ(ə)n/.