leguminous
US/lɪ.ˈɡjuː.mə.nəs/
giọng máy của trình duyệt
leguminous nghĩa là loại đậu.
Nghĩa của leguminous
Tính từ
- Thực vật học (thuộc) loại đậu.
Dạng từ của leguminous
| So sánh hơn | more leguminous |
| So sánh nhất | most leguminous |
Câu hỏi thường gặp
leguminous nghĩa là gì?
leguminous (tính từ) nghĩa là loại đậu.
leguminous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leguminous: giọng Mỹ (US) /lɪ.ˈɡjuː.mə.nəs/.