TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leisured

giọng máy của trình duyệt

leisured nghĩa là nhàn hạ.

Nghĩa của leisured

Tính từ

  1. Có nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn hạ.
    • leisured classesnhững lớp người nhàn hạ

Dạng từ của leisured

So sánh hơnmore leisured
So sánh nhấtmost leisured

Họ từ của leisured

Câu hỏi thường gặp

leisured nghĩa là gì?

leisured (tính từ) nghĩa là nhàn hạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.