leisured
giọng máy của trình duyệt
leisured nghĩa là nhàn hạ.
Nghĩa của leisured
Tính từ
- Có nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn hạ.
- leisured classesnhững lớp người nhàn hạ
Dạng từ của leisured
| So sánh hơn | more leisured |
| So sánh nhất | most leisured |
Họ từ của leisured
Câu hỏi thường gặp
leisured nghĩa là gì?
leisured (tính từ) nghĩa là nhàn hạ.