TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lekker

UK/ˈlɛkə(ɹ)/ US/ˈlɛkə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

lekker nghĩa là dễ chịu, tốt.

Nghĩa của lekker

Tính từ

  1. Từ nam phi Dễ chịu; tốt.

Dạng từ của lekker

So sánh hơnmore lekker
So sánh nhấtmost lekker

Câu hỏi thường gặp

lekker nghĩa là gì?

lekker (tính từ) nghĩa là dễ chịu, tốt.

lekker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lekker: giọng Anh (UK) /ˈlɛkə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛkə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.