lemming
UK/lɛm.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
lemming nghĩa là Con lemmut.
Nghĩa của lemming
Danh từ
- Động vật học Con lemmut.
Dạng từ của lemming
| Số nhiều | lemmings |
Câu hỏi thường gặp
lemming nghĩa là gì?
lemming (danh từ) nghĩa là Con lemmut.
lemming phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lemming: giọng Anh (UK) /lɛm.ɪŋ/.