lemniscate
UK/lɛmˈnɪs.kɪt/
US/lɛmˈnɪs.kət/
giọng máy của trình duyệt
lemniscate nghĩa là đường lemniscat.
Nghĩa của lemniscate
Danh từ
- Toán học Đường lemniscat.
Dạng từ của lemniscate
| Số nhiều | lemniscates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lemniscate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lemniscate nghĩa là gì?
lemniscate (danh từ) nghĩa là đường lemniscat.
lemniscate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lemniscate: giọng Anh (UK) /lɛmˈnɪs.kɪt/, giọng Mỹ (US) /lɛmˈnɪs.kət/.