TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lemniscate

UK/lɛmˈnɪs.kɪt/ US/lɛmˈnɪs.kət/ giọng máy của trình duyệt

lemniscate nghĩa là đường lemniscat.

Nghĩa của lemniscate

Danh từ

  1. Toán học Đường lemniscat.

Dạng từ của lemniscate

Số nhiềulemniscates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lemniscate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lemniscate nghĩa là gì?

lemniscate (danh từ) nghĩa là đường lemniscat.

lemniscate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lemniscate: giọng Anh (UK) /lɛmˈnɪs.kɪt/, giọng Mỹ (US) /lɛmˈnɪs.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.