lender
US/ˈlɛn.dɚ/
giọng máy của trình duyệt
lender nghĩa là người cho vay, người cho mượn.
Nghĩa của lender
Danh từ
- Người cho vay, người cho mượn.
Dạng từ của lender
| Số nhiều | lenders |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lender
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với lender
- lender of last resort — Người cho vay cứu cánh cuối cùng.
Câu hỏi thường gặp
lender nghĩa là gì?
lender (danh từ) nghĩa là người cho vay, người cho mượn.
lender phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lender: giọng Mỹ (US) /ˈlɛn.dɚ/.