TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lender

US/ˈlɛn.dɚ/ giọng máy của trình duyệt

lender nghĩa là người cho vay, người cho mượn.

Nghĩa của lender

Danh từ

  1. Người cho vay, người cho mượn.

Dạng từ của lender

Số nhiềulenders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lender

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với lender

  • lender of last resort — Người cho vay cứu cánh cuối cùng.

Câu hỏi thường gặp

lender nghĩa là gì?

lender (danh từ) nghĩa là người cho vay, người cho mượn.

lender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lender: giọng Mỹ (US) /ˈlɛn.dɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.