lend
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɛnd/
US/ˈlɛnd/
giọng máy của trình duyệt
lend nghĩa là cho vay, cho mượn, thêm phần, thêm vào.
Nghĩa của lend
Ngoại động từ
- Cho vay, cho mượn.
- to lend money at interestcho vay lãi
- Thêm phần, thêm vào.
- to lend enchantment to...thêm vẻ huyền diệu cho
- to lend oribability to a storylàm chi câu chuyện thêm dễ tin
Dạng từ của lend
| Ngôi thứ ba số ít | lends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lending |
| Quá khứ phân từ | lent |
| Quá khứ | lent |
| Số nhiều | lends |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lend
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của lend
Cụm từ, thành ngữ với lend
- to lend assistance (aid) to — Giúp đỡ.
- to lend itself to — Thích hợp với, có thể dùng làm.
- to lend a [helping] hand to someone — Giúp đỡ ai một tay.
- to lend oneself to — Thích ứng với, thích nghi với; phụ hoạ theo; Tận lực vì, dốc tâm dốc sức vào.
- lend a hand — Góp tay.
- lend aid to — (Xem) Lend.
Câu ví dụ với lend
- Can you lend me ten thousand yuan? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không?
- Would you lend me a pencil? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?
- I can lend you one if you want. Tôi có thể cho bạn mượn một cái nếu bạn muốn.
- He refused to lend me money. Anh ấy đã từ chối cho tôi mượn tiền.
- I asked Dan to lend me a tie. Tôi đã bảo Dan cho tôi mượn một cái cà vạt.
- Lend me your comb for a minute, will you? Bạn cho tôi mượn cái lược của bạn một chút nhé?
- If you need an umbrella, I'll lend you one. Nếu bạn cần ô, tôi sẽ cho mượn.
- He didn't lend me money. Anh ấy đã không cho tôi mượn tiền.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lend nghĩa là gì?
lend (ngoại động từ) nghĩa là cho vay, cho mượn, thêm phần, thêm vào.
lend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lend: giọng Anh (UK) /ˈlɛnd/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛnd/.