TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lepidolite

US/lɪ.ˈpɪ.dᵊl.ˌɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

lepidolite nghĩa là Lepidolit.

Nghĩa của lepidolite

Danh từ

  1. Khoáng chất Lepidolit.

Dạng từ của lepidolite

Số nhiềulepidolites

Câu hỏi thường gặp

lepidolite nghĩa là gì?

lepidolite (danh từ) nghĩa là Lepidolit.

lepidolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lepidolite: giọng Mỹ (US) /lɪ.ˈpɪ.dᵊl.ˌɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.