lepidopteran
giọng máy của trình duyệt
lepidopteran nghĩa là sâu bọ cánh vảy, sâu bọ cánh phấn.
Nghĩa của lepidopteran
Danh từ
- Sâu bọ cánh vảy; sâu bọ cánh phấn.
Dạng từ của lepidopteran
| Số nhiều | lepidopterans |
| So sánh hơn | more lepidopteran |
| So sánh nhất | most lepidopteran |
Câu hỏi thường gặp
lepidopteran nghĩa là gì?
lepidopteran (danh từ) nghĩa là sâu bọ cánh vảy, sâu bọ cánh phấn.