lesser yam
giọng máy của trình duyệt
lesser yam nghĩa là khoai từ.
Nghĩa của lesser yam
Danh từ
- Khoai từ.
Dạng từ của lesser yam
| Số nhiều | lesser yams |
Câu hỏi thường gặp
lesser yam nghĩa là gì?
lesser yam (danh từ) nghĩa là khoai từ.
lesser yam nghĩa là khoai từ.
| Số nhiều | lesser yams |
lesser yam (danh từ) nghĩa là khoai từ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.