lesser
UK/ˈlɛsə/
US/ˈlɛsɚ/
giọng máy của trình duyệt
lesser nghĩa là nhỏ hơn, bé hơn.
Nghĩa của lesser
Tính từ
- Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn.
Dạng từ của lesser
| Số nhiều | lessers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lesser
Trái nghĩa
Họ từ của lesser
Cụm từ, thành ngữ với lesser
- lesser black-backed gull — Mòng biển nhỏ lưng đen.
- lesser kestrel — Cắt nhỏ.
- lesser white-fronted goose — Ngỗng ngực trắng nhỏ.
- lesser yam — Khoai từ.
Câu hỏi thường gặp
lesser nghĩa là gì?
lesser (tính từ) nghĩa là nhỏ hơn, bé hơn.
lesser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lesser: giọng Anh (UK) /ˈlɛsə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛsɚ/.