TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lesser

UK/ˈlɛsə/ US/ˈlɛsɚ/ giọng máy của trình duyệt

lesser nghĩa là nhỏ hơn, bé hơn.

Nghĩa của lesser

Tính từ

  1. Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn.

Dạng từ của lesser

Số nhiềulessers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lesser

Trái nghĩa

Họ từ của lesser

Cụm từ, thành ngữ với lesser

  • lesser black-backed gull — Mòng biển nhỏ lưng đen.
  • lesser kestrel — Cắt nhỏ.
  • lesser white-fronted goose — Ngỗng ngực trắng nhỏ.
  • lesser yam — Khoai từ.

Câu hỏi thường gặp

lesser nghĩa là gì?

lesser (tính từ) nghĩa là nhỏ hơn, bé hơn.

lesser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lesser: giọng Anh (UK) /ˈlɛsə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛsɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.