lesson
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɛs.ən/
US/ˈlɛs.ən/
giọng máy của trình duyệt
lesson nghĩa là bài học, lời dạy bảo, lời khuyên, quở trách.
Nghĩa của lesson
Danh từ
- Bài học.
- to learn one's lesson by hearthọc thuộc lòng bài học
- Lời dạy bảo, lời khuyên.
- never forget the lesson of Leninkhông bao giờ được quên những lời dạy bảo của Lê-nin
- Lời quở trách; sự trừng phạt, sự cảnh cáo.
- to read someone a lessonquở trách người nào
Ngoại động từ
- Quở trách, cảnh cáo, lên lớp (ai); trừng phạt.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Dạy, ra bài cho (ai).
Dạng từ của lesson
| Ngôi thứ ba số ít | lessons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lessoning |
| Quá khứ phân từ | lessoned |
| Quá khứ | lessoned |
| Số nhiều | lessons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lesson
Đồng nghĩa
Họ từ của lesson
Cụm từ, thành ngữ với lesson
- to give lessons in — Dạy (môn gì).
- to take lessons in — Học (môn gì).
- lesson plan — Giáo án.
Câu ví dụ với lesson
- Let that be a lesson to you! Lấy đó làm bài học nhé!
- Did you have a piano lesson that day? Bạn có học lớp piano hôm đó không?
- The second lesson is very simple. Bài thứ hai thì rất đơn giản.
- She has a piano lesson once a week. Cô ấy học đàn piano mỗi tuần 1 buổi.
- I learned an interesting lesson at school today. Hôm nay tôi đã học được một bài học thú vị ở trường.
- It was a lesson for her. Đó là một bài học dành cho cô ấy.
- I forgot about the lesson. Tôi đã quên bài học rồi.
- Mary, you can't go to the toilet during the lesson. Mary, em không được đi vệ sinh trong giờ học.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lesson nghĩa là gì?
lesson (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bài học, lời dạy bảo, lời khuyên, quở trách.
lesson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lesson: giọng Anh (UK) /ˈlɛs.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛs.ən/.