let be
giọng máy của trình duyệt
let be nghĩa là bỏ mặc.
Nghĩa của let be
Cụm động từ
- Bỏ mặc, để mặc như vậy không dính vào.
- let me bekệ tôi, để mặc tôi
Dạng từ của let be
| Ngôi thứ ba số ít | lets be |
| Hiện tại phân từ (-ing) | letting be |
| Quá khứ phân từ | let be |
| Quá khứ | let be |
Câu hỏi thường gặp
let be nghĩa là gì?
let be (cụm động từ) nghĩa là bỏ mặc.