TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

let daylight into something

giọng máy của trình duyệt

let daylight into something nghĩa là công bố cái gì.

Nghĩa của let daylight into something

Cụm từ

  1. (Thông tục) Đưa cái gì ra công khai, công bố cái gì.
  2. Nhìn thấy tia hy vọng; tìm thấy con đường thoát khỏi bế tắc khó khăn.

Câu hỏi thường gặp

let daylight into something nghĩa là gì?

let daylight into something (cụm từ) nghĩa là công bố cái gì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.