TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

let fall

giọng máy của trình duyệt

let fall nghĩa là bỏ xuống, buông xuống, nói buông, nói vô tình.

Nghĩa của let fall

Cụm từ

  1. Bỏ xuống, buông xuống, ném xuống.
  2. Nói buông, nói vô tình, nói thiếu trách nhiệm.
    • to let fall a remark on someonebuông ra một lời nhận xét về ai
  3. (toán học) Kẻ (một đường thẳng góc) xuống (một cạnh).

Câu hỏi thường gặp

let fall nghĩa là gì?

let fall (cụm từ) nghĩa là bỏ xuống, buông xuống, nói buông, nói vô tình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.