let fall
giọng máy của trình duyệt
let fall nghĩa là bỏ xuống, buông xuống, nói buông, nói vô tình.
Nghĩa của let fall
Cụm từ
- Bỏ xuống, buông xuống, ném xuống.
- Nói buông, nói vô tình, nói thiếu trách nhiệm.
- to let fall a remark on someonebuông ra một lời nhận xét về ai
- (toán học) Kẻ (một đường thẳng góc) xuống (một cạnh).
Câu hỏi thường gặp
let fall nghĩa là gì?
let fall (cụm từ) nghĩa là bỏ xuống, buông xuống, nói buông, nói vô tình.