let oneself go
giọng máy của trình duyệt
let oneself go nghĩa là Không tự kìm được để cho tình cảm lôi cuốn đi.
Nghĩa của let oneself go
Cụm động từ
- Không tự kìm được để cho tình cảm lôi cuốn đi.
Dạng từ của let oneself go
| Ngôi thứ ba số ít | lets oneself go |
| Hiện tại phân từ (-ing) | letting oneself go |
| Quá khứ phân từ | let oneself go |
| Quá khứ | let oneself go |
Câu ví dụ với let oneself go
- Let go. Đi thôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
let oneself go nghĩa là gì?
let oneself go (cụm động từ) nghĩa là Không tự kìm được để cho tình cảm lôi cuốn đi.