TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

let pass

giọng máy của trình duyệt

let pass nghĩa là bỏ qua, không để ý.

Nghĩa của let pass

Cụm từ

  1. Bỏ qua, không để ý.

Câu hỏi thường gặp

let pass nghĩa là gì?

let pass (cụm từ) nghĩa là bỏ qua, không để ý.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.