lethargical Nghe giọng máy của trình duyệt lethargical nghĩa là hôn mê, ngủ lịm. Nghĩa của lethargical Tính từ Hôn mê. Y học Ngủ lịm. Lờ phờ, thờ ơ. Dạng từ của lethargical So sánh hơnmore lethargicalSo sánh nhấtmost lethargical Câu hỏi thường gặp lethargical nghĩa là gì?lethargical (tính từ) nghĩa là hôn mê, ngủ lịm.